十大聯盟 shí dài lián méng · thập đại liên minh Hán Việt: thập đại liên minh · Pinyin: shí dài lián méng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 大 (đại) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinshí dài lián méngHán Việtthập đại liên minhCấu tạo十 + 大 + 聯 + 盟 · thập + đại + liên + minh nghĩa thành phần: thập + đại + liên + minh