十天半月

thập thiên bán nguyệt

Hán Việt: thập thiên bán nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thiên) + (bán) + (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十天半月 hítiānbànyuè f.e. <coll.> ten or fifteen days