十夫揉椎
thập phu nhu truy
Hán Việt: thập phu nhu truy · Pinyin: shí fū róu zhuī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揉:来回擦或搓;椎:指尖状器具。十个人就把木棒搓成针椎。比喻夸大不实的传闻。
Hán Việt: thập phu nhu truy · Pinyin: shí fū róu zhuī