十夫橈椎

shí fū ráo chuí thập phu nạo truy

Hán Việt: thập phu nạo truy · Pinyin: shí fū ráo chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (phu) + (nạo) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人多力大,足以改变原状。同“十夫楺椎”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"十夫榪椎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人多力大,足以改变原状。同十夫榪椎”。