十頭八塊 thập đầu bát khối Hán Việt: thập đầu bát khối Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 頭 (đầu) + 八 (bát) + 塊 (khối)Hán Việtthập đầu bát khốiCấu tạo十 + 頭 + 八 + 塊 · thập + đầu + bát + khối nghĩa thành phần: thập + đầu + bát + khối Nghĩa EngCihui 十頭八塊 hítóubākuài f.e. <coll.> about ten dollars/yuan