十頭添撇

shí tóu tiān piē thập đầu thiêm phiết

Hán Việt: thập đầu thiêm phiết · Pinyin: shí tóu tiān piē

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (đầu) + (thiêm) + (phiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "千"的隐语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."千"的隐语。