十奮激動 thập phấn kích động Hán Việt: thập phấn kích động Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 奮 (phấn) + 激 (kích) + 動 (động)Hán Việtthập phấn kích độngCấu tạo十 + 奮 + 激 + 動 · thập + phấn + kích + động nghĩa thành phần: thập + phấn + kích + động Nghĩa EngCihui under great excitement