十姓部落 shí xìng bù luò · thập tính bộ lạc Hán Việt: thập tính bộ lạc · Pinyin: shí xìng bù luò Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 姓 (tính) + 部 (bộ) + 落 (lạc)Pinyinshí xìng bù luòHán Việtthập tính bộ lạcCấu tạo十 + 姓 + 部 + 落 · thập + tính + bộ + lạc nghĩa thành phần: thập + tính + bộ + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"十箭"。