十字倒立

thập tự đảo lập

Hán Việt: thập tự đảo lập

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (đảo) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十字倒立 hízì dàolì n. inverted cross