十字準線

thập tự chuẩn tuyến

Hán Việt: thập tự chuẩn tuyến

Tổng quan

(Tech) dây tóc chéo

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (chuẩn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) dây tóc chéo