十字形的

thập tự hình đích

Hán Việt: thập tự hình đích

Tổng quan

(sinh vật học) hình chữ thập, chéo chữ thập có hình dạng như chữ thập

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hình chữ thập, chéo chữ thập có hình dạng như chữ thập