十字打開 shí zì dǎ kāi · thập tự đả khai Hán Việt: thập tự đả khai · Pinyin: shí zì dǎ kāi Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 打 (đả) + 開 (khai)Pinyinshí zì dǎ kāiHán Việtthập tự đả khaiCấu tạo十 + 字 + 打 + 開 · thập + tự + đả + khai nghĩa thành phần: thập + tự + đả + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻话说的很清楚或道理讲的很明白。