十字託架 shí zì tuō jià · thập tự thác giá Hán Việt: thập tự thác giá · Pinyin: shí zì tuō jià Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 託 (thác) + 架 (giá)Pinyinshí zì tuō jiàHán Việtthập tự thác giáCấu tạo十 + 字 + 託 + 架 · thập + tự + thác + giá nghĩa thành phần: thập + tự + thác + giá