十字改刀 shí zì gǎi dāo · thập tự cải đao Hán Việt: thập tự cải đao · Pinyin: shí zì gǎi dāo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 改 (cải) + 刀 (đao)Pinyinshí zì gǎi dāoHán Việtthập tự cải đaoCấu tạo十 + 字 + 改 + 刀 · thập + tự + cải + đao nghĩa thành phần: thập + tự + cải + đao