十字架兒

thập tự giá nhi

Hán Việt: thập tự giá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (giá) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十字架兒 hízìjiàr ►See shízìjià