十字架形

thập tự giá hình

Hán Việt: thập tự giá hình

Tổng quan

vấn đề nan giải, mối khó khăn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (giá) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn đề nan giải, mối khó khăn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt