十字水母 thập tự thủy mẫu Hán Việt: thập tự thủy mẫu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 水 (thủy) + 母 (mẫu)Hán Việtthập tự thủy mẫuCấu tạo十 + 字 + 水 + 母 · thập + tự + thủy + mẫu nghĩa thành phần: thập + tự + thủy + mẫu Nghĩa EngCihui stauromedusan