十字沸石 thập tự phí thạch Hán Việt: thập tự phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtthập tự phí thạchCấu tạo十 + 字 + 沸 + 石 · thập + tự + phí + thạch nghĩa thành phần: thập + tự + phí + thạch Nghĩa EngCihui garronite