十字炮火 thập tự pháo hỏa Hán Việt: thập tự pháo hỏa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 炮 (pháo) + 火 (hỏa)Hán Việtthập tự pháo hỏaCấu tạo十 + 字 + 炮 + 火 · thập + tự + pháo + hỏa nghĩa thành phần: thập + tự + pháo + hỏa Nghĩa EngCihui 十字炮火 hízì pàohuǒ n. crossfire