十字珊瑚屬 thập tự san hô chúc Hán Việt: thập tự san hô chúc Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 屬 (chúc)Hán Việtthập tự san hô chúcCấu tạo十 + 字 + 珊 + 瑚 + 屬 · thập + tự + san + hô + chúc nghĩa thành phần: thập + tự + san + hô + chúc Nghĩa EngCihui Stauria