十字畫押

thập tự họa áp

Hán Việt: thập tự họa áp

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (họa) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十字畫押 hízì huàyā n./v.p. make a cross (on a document)