十字記號 thập tự kí hào Hán Việt: thập tự kí hào Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việtthập tự kí hàoCấu tạo十 + 字 + 記 + 號 · thập + tự + kí + hào nghĩa thành phần: thập + tự + kí + hào Nghĩa EngCihui christcross