十字路頭 shí zì lù tóu · thập tự lộ đầu Hán Việt: thập tự lộ đầu · Pinyin: shí zì lù tóu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 路 (lộ) + 頭 (đầu)Pinyinshí zì lù tóuHán Việtthập tự lộ đầuCấu tạo十 + 字 + 路 + 頭 · thập + tự + lộ + đầu nghĩa thành phần: thập + tự + lộ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路横直交叉的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.道路横直交叉的地方。