十字骨針 thập tự cốt châm Hán Việt: thập tự cốt châm Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 骨 (cốt) + 針 (châm)Hán Việtthập tự cốt châmCấu tạo十 + 字 + 骨 + 針 · thập + tự + cốt + châm nghĩa thành phần: thập + tự + cốt + châm Nghĩa EngCihui stauractine