十室九匱 shí shì jiǔ kuì · thập thất cửu quỹ Hán Việt: thập thất cửu quỹ · Pinyin: shí shì jiǔ kuì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 室 (thất) + 九 (cửu) + 匱 (quỹ)Pinyinshí shì jiǔ kuìHán Việtthập thất cửu quỹCấu tạo十 + 室 + 九 + 匱 · thập + thất + cửu + quỹ nghĩa thành phần: thập + thất + cửu + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匮,指财物匮乏。形容因各种自然或社会的原因而造成百姓贫困的景象。