十室容賢 shí shì róng xián · thập thất dung hiền Hán Việt: thập thất dung hiền · Pinyin: shí shì róng xián Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 室 (thất) + 容 (dung) + 賢 (hiền)Pinyinshí shì róng xiánHán Việtthập thất dung hiềnCấu tạo十 + 室 + 容 + 賢 · thập + thất + dung + hiền nghĩa thành phần: thập + thất + dung + hiền