十家之产

shí jiā zhī chǎnthập gia chi sản

Hán Việt: thập gia chi sản · Pinyin: shí jiā zhī chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 之 (chi) + 產 (sản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十家区 · 十家连保制 · 十家九空 · 十家连坐 · 十家連坐 · 十家香