十家之產 shí jiā zhī chǎn · thập gia chi sản Hán Việt: thập gia chi sản · Pinyin: shí jiā zhī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 之 (chi) + 產 (sản)Pinyinshí jiā zhī chǎnHán Việtthập gia chi sảnCấu tạo十 + 家 + 之 + 產 · thập + gia + chi + sản nghĩa thành phần: thập + gia + chi + sản