十家九空

shí jiā jiǔ kōngthập gia cửu không

Hán Việt: thập gia cửu không · Pinyin: shí jiā jiǔ kōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「十室九空」。見「十室九空」條。01.宋.范成大〈民病春疫作詩憫之〉詩:「乖氣肆行傷好春,十家九空寒螿呻。陰陽何者強作孽,天地豈其真不仁?」

Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 九 (cửu) + 空 (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「十室九空」。見「十室九空」條。01.宋.范成大〈民病春疫作詩憫之〉詩:「乖氣肆行傷好春,十家九空寒螿呻。陰陽何者強作孽,天地豈其真不仁?」

Từ liên quan

Gần nghĩa

十家区 · 十家连保制 · 十家之产 · 十家连坐 · 十家連坐 · 十家香