十家连保制

thập gia liên bảo chế

Hán Việt: thập gia liên bảo chế

Tổng quan

(sử học) sự trách nhiệm liên đới (giữa mười hộ một), (nghĩa bóng), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trách nhiệm liên đới (giữa các thành viên trong một chính phủ)

Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 連 (liên) + 保 (bảo) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thập gia liên bảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frankpledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

十家九空 · 十家之产 · 十家连坐 · 十家連坐 · 十家锅灶九不同