十家連坐

shí jiā lián zuòthập gia liên tọa

Hán Việt: thập gia liên tọa · Pinyin: shí jiā lián zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时的一项统治办法。以十家为一组,一家犯法,其余九家如不检举,就同罪。

Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 連 (liên) + 坐 (tọa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十家区 · 十家连保制 · 連坐制 · 十家九空 · 十家之产 · 十家香 · 连坐法