十家連坐 shí jiā lián zuò · thập gia liên tọa Hán Việt: thập gia liên tọa · Pinyin: shí jiā lián zuò Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 連 (liên) + 坐 (tọa)Pinyinshí jiā lián zuòHán Việtthập gia liên tọaCấu tạo十 + 家 + 連 + 坐 · thập + gia + liên + tọa nghĩa thành phần: thập + gia + liên + tọa