十家锅灶九不同

shí jiā guō zào jiǔ bù tóngthập gia oa táo cửu bất đồng

Hán Việt: thập gia oa táo cửu bất đồng · Pinyin: shí jiā guō zào jiǔ bù tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻各有各的想法,各有各的做法,很难求得一致。

Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 鍋 (oa) + 竈 (táo) + 九 (cửu) + 不 (bất) + 同 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻各有各的想法,各有各的做法,很难求得一致。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同种族之间的 · 不同分 <cm> · 不同文化间的