十寒一暴
thập hàn nhất bạo
Hán Việt: thập hàn nhất bạo · Pinyin: shí hán yī pù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「一暴十寒」。見「一暴十寒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冻十天,晒一天。比喻做事时而抓紧,时而懈怠,进展不快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冻十天,晒一天。比喻做事时而抓紧,时而懈怠,进展不快。