十年九澇
thập niên cửu lạo
Hán Việt: thập niên cửu lạo · Pinyin: shí nián jiǔ lào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容连年遭水灾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"十年九潦"。
Hán Việt: thập niên cửu lạo · Pinyin: shí nián jiǔ lào