十年九潦 thập niên cửu lạo Hán Việt: thập niên cửu lạo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 九 (cửu) + 潦 (lạo)Hán Việtthập niên cửu lạoCấu tạo十 + 年 + 九 + 潦 · thập + niên + cửu + lạo nghĩa thành phần: thập + niên + cửu + lạo