十年九荒
thập niên cửu hoang
Hán Việt: thập niên cửu hoang · Pinyin: shí nián jiǔ huāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几乎年年都闹灾荒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.几乎年年都闹灾荒。
Eng
- Cihui 十年九荒 híniánjiǔhuāng f.e. Crops fail nine years out of ten.