十年內亂 thập niên nội loạn Hán Việt: thập niên nội loạn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 內 (nội) + 亂 (loạn)Hán Việtthập niên nội loạnCấu tạo十 + 年 + 內 + 亂 · thập + niên + nội + loạn nghĩa thành phần: thập + niên + nội + loạn Nghĩa EngCihui 十年內亂 hí nián nèiluàn n. ten-year internal chaos including the Cultural Revolution (1966 to 1976)