十年內戰 thập niên nội chiến Hán Việt: thập niên nội chiến Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 內 (nội) + 戰 (chiến)Hán Việtthập niên nội chiếnCấu tạo十 + 年 + 內 + 戰 · thập + niên + nội + chiến nghĩa thành phần: thập + niên + nội + chiến Nghĩa EngCihui 十年內戰 hí nián nèizhàn n. the Ten-Year Civil War (1927-1937)