十年戰爭 shí nián zhàn zhēng · thập niên chiến tranh Hán Việt: thập niên chiến tranh · Pinyin: shí nián zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinshí nián zhàn zhēngHán Việtthập niên chiến tranhCấu tạo十 + 年 + 戰 + 爭 · thập + niên + chiến + tranh nghĩa thành phần: thập + niên + chiến + tranh