十年浩劫

shí nián hào jié thập niên hạo kiếp

Hán Việt: thập niên hạo kiếp · Pinyin: shí nián hào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (niên) + (hạo) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即十年内乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即十年内乱。

Eng

  • Cihui 十年浩劫 hínián hàojié n. the Ten Year Calamity (i.e., the Cultural Revolution)