十年磨劍 shí nián mó jiàn · thập niên ma kiếm Hán Việt: thập niên ma kiếm · Pinyin: shí nián mó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 磨 (ma) + 劍 (kiếm)Pinyinshí nián mó jiànHán Việtthập niên ma kiếmCấu tạo十 + 年 + 磨 + 劍 · thập + niên + ma + kiếm nghĩa thành phần: thập + niên + ma + kiếm