十年紀念

thập niên kỉ niệm

Hán Việt: thập niên kỉ niệm

Tổng quan

lâu mười năm, kéo dài mười năm, mười năm một lần

Cấu tạo: (thập) + (niên) + (kỉ) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu mười năm, kéo dài mười năm, mười năm một lần