十年讀書

shí nián dú shū thập niên độc thư

Hán Việt: thập niên độc thư · Pinyin: shí nián dú shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (niên) + (độc) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長期埋頭苦讀,努力於學業。《南史.卷三七.列傳.沈慶之》:「早知窮達有命,恨不十年讀書。」宋.黃庭堅〈送劉季展從軍鴈門〉詩二首之一:「千里荷戈防犬羊,十年讀書厭藜莧。」