十年讀書 shí nián dú shū · thập niên độc thư Hán Việt: thập niên độc thư · Pinyin: shí nián dú shū Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 讀 (độc) + 書 (thư)Pinyinshí nián dú shūHán Việtthập niên độc thưCấu tạo十 + 年 + 讀 + 書 · thập + niên + độc + thư nghĩa thành phần: thập + niên + độc + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指长期努力于学业。