十成九穩

shí chéng jiǔ wěn thập thành cửu ổn

Hán Việt: thập thành cửu ổn · Pinyin: shí chéng jiǔ wěn

Tổng quan

xem 十拿九穩|十拿九稳

Cấu tạo: (thập) + (thành) + (cửu) + (ổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 十拿九穩|十拿九稳

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常穩妥可靠。「十成九穩」猶「十拿九穩」。見「十拿九穩」條。01.元.李行道《灰闌記》第二折:「我則道嫁良人十成九穩,今日個越不見末尾三稍。」<a name="十拿十穩"> </a>

Eng

  • CC-CEDICT see 十拿九穩|十拿九稳[shi2 na2 jiu3 wen3]
  • Cihui 十成九穩 híchéngjiǔwěn f.e. ninety percent sure; practically certain