十手爭指

shí shǒu zhēng zhǐ thập thủ tranh chỉ

Hán Việt: thập thủ tranh chỉ · Pinyin: shí shǒu zhēng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thủ) + (tranh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人如有不善,众人则争相指责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人如有不善,众人则争相指责。语本《礼记.大学》"十目所视,十手所指,其严乎!"