十手所指

thập thủ sở chỉ

Hán Việt: thập thủ sở chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thủ) + (sở) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十手所指 híshǒusuǒzhǐ f.e. be condemned by all