十手爭指 shí shǒu zhēng zhǐ · thập thủ tranh chỉ Hán Việt: thập thủ tranh chỉ · Pinyin: shí shǒu zhēng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 手 (thủ) + 爭 (tranh) + 指 (chỉ)Pinyinshí shǒu zhēng zhǐHán Việtthập thủ tranh chỉCấu tạo十 + 手 + 爭 + 指 · thập + thủ + tranh + chỉ nghĩa thành phần: thập + thủ + tranh + chỉ