十拷九棒 shí kǎo jiǔ bàng · thập khảo cửu bổng Hán Việt: thập khảo cửu bổng · Pinyin: shí kǎo jiǔ bàng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 拷 (khảo) + 九 (cửu) + 棒 (bổng)Pinyinshí kǎo jiǔ bàngHán Việtthập khảo cửu bổngCấu tạo十 + 拷 + 九 + 棒 · thập + khảo + cửu + bổng nghĩa thành phần: thập + khảo + cửu + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指严刑拷打。