十指如椎 shí zhǐ rú chuí · thập chỉ như truy Hán Việt: thập chỉ như truy · Pinyin: shí zhǐ rú chuí Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 指 (chỉ) + 如 (như) + 椎 (truy)Pinyinshí zhǐ rú chuíHán Việtthập chỉ như truyCấu tạo十 + 指 + 如 + 椎 · thập + chỉ + như + truy nghĩa thành phần: thập + chỉ + như + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容手指粗笨不纤巧。