十指連心

shí zhǐ lián xīn thập chỉ liên tâm

Hán Việt: thập chỉ liên tâm · Pinyin: shí zhǐ lián xīn

Tổng quan

tay đứt ruột xót: mười ngón tay liền với lòng bàn tay

Cấu tạo: (thập) + (chỉ) + (liên) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay đứt ruột xót: mười ngón tay liền với lòng bàn tay
  • Cihui tay đứt ruột xót; mười ngón tay liền với lòng bàn tay。手指頭感覺靈敏,十個手指碰著哪一個,心里都感到痛。常用來比喻某人和有關的人或事具有極密切的關係。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十根手指頭的感覺皆與心相連。明.湯顯祖《南柯記》第四四齣:「哎也!焚燒十指連心痛,圖得三生見面圓。」後比喻人事物的關係非常密切,或父母對每個子女都一樣疼愛。如:「看到震災罹難者家屬的淚水,令人感到一種十指連心的痛。」「所有的小孩對父母來說都像十指連心,怎會有偏不偏心的問題?」

Eng

  • Cihui 十指連心 hízhǐliánxīn f.e. close relationship